Sản phẩm & Dịch vụ
Quản lý quỹ đầu tư
Quỹ Đầu tư Cân bằng VietinBank (VBIF)
Giá trị NAV các kỳ
| STT | NAV hiện tại | NAV kì trước | Thay đổi | Thay đổi (%) | Ngày chốt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.977,93 | 9.976,62 | + 1,31 | + 0,01 | 14/07/2026 |
| 2 | 9.976,62 | 9.982,79 | -6,17 | -0,06 | 09/07/2026 |
| 3 | 9.982,79 | 9.985,86 | -3,07 | -0,03 | 07/07/2026 |
| 4 | 9.985,86 | 9.987,10 | -1,24 | -0,01 | 02/07/2026 |
| 5 | 9.987,10 | 9.989,86 | -2,76 | -0,03 | 30/06/2026 |
| 6 | 9.989,86 | 0 | 0 | 0 | 25/06/2026 |